拼
踏青
HSK6v 0 · Lv.1
tàqīng
đạp thanh; đi chơi trong tiết thanh minh
tread the green grass—go on a spring outing; go hiking on a spring day
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们一起去踏青吧!
Wǒmen yīqǐ qù tàqīng ba!
≈HSK6
Chúng ta cùng nhau đi dã ngoại nhé!
Let's go on a spring outing together!
我们应该去哪里踏青?
Wǒmen yīnggāi qù nǎlǐ tàqīng?
≈HSK6
Chúng ta nên đi đâu để dã ngoại?
Where should we go for a spring outing?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分