拼
踢毽
HSK1v 0 · Lv.1
tījiàn
đá cầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种传统的中国游戏,玩家用脚踢一个用羽毛或其他材料制成的球。
等级
义项 ①v≈HSK1
đá cầu
一种传统的中国游戏,玩家用脚踢一个用羽毛或其他材料制成的球。
免费例句
我最喜欢的运动是踢毽子。
Wǒ zuì xǐhuān de yùndòng shì tī jiànzi.
≈HSK3
Môn thể thao tôi thích nhất là đá cầu.
My favorite sport is kicking the shuttlecock.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分