WinHSK

踢爆

HSK6v
0 · Lv.1
bào

vạch trần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to expose
  2. to reveal
义项 vHSK6

vạch trần

to expose

义项 vHSK6

tiết lộ

to reveal

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan