WinHSK

踩墒

HSK1v
0 · Lv.1
cǎishāng

nén ẩm (đạp nén đất nơi trồng trọt, để giữ độ ẩm)

tread down soil to maintain its moisture for the growth of crops

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan