WinHSK

踩水

HSK6v
0 · Lv.1
cǎishuǐ

bơi đứng

tread water

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种游泳方法,人直立深水中,两腿交替上抬下踩,身体保持不沉,并能前进
义项 vHSK6

bơi đứng

一种游泳方法,人直立深水中,两腿交替上抬下踩,身体保持不沉,并能前进

免费例句

他在水中踩水,保持身体平衡。

Tā zài shuǐ zhōng cǎi shuǐ, bǎochí shēntǐ pínghéng.

HSK5

Anh ấy đạp nước dưới nước để giữ thăng bằng cơ thể.

He treads water in the pool to keep his balance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan