拼
踩雷
HSK6v 0 · Lv.1
cǎiléi
giẫm phải mìn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
网购要小心,别踩雷买到假货。
Wǎnggòu yào xiǎoxīn, bié cǎiléi mǎi dào jiǎhuò.
≈HSK5
Mua hàng online phải cẩn thận, đừng mua phải hàng giả.
Be careful when shopping online, don't step on a mine and buy fake goods.
他在投资时踩雷了,损失很大。
Tā zài tóuzī shí cǎiléi le, sǔnshī hěn dà.
≈HSK5
Anh ấy đã gặp rủi ro khi đầu tư, thiệt hại rất lớn.
He hit a mine when investing and suffered heavy losses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分