拼
踪迹
HSK7-9n 0 · Lv.1
zōngjì
dấu vết; tung tích; vết tích; dấu tích
trace; track; trail
漢越 tung tích
例句
Câu ví dụ免费例句
昆虫是地球上数量最多的动物群体,它们的踪迹几乎遍布世界的每个角落。
≈HSK5
我们没有发现任何踪迹。
Wǒmen méiyǒu fāxiàn rènhé zōngjì.
≈HSK6
Chúng tôi không phát hiện bất kỳ dấu vết nào.
We didn't find any trace.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分