拼
蹄子
HSK1n 0 · Lv.1
tízi
móng guốc (thú vật)
bitch
漢越 đề tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动物的脚
- 肘子
- 旧时骂女子的话
等级
义项 ①n≈HSK1
móng guốc (thú vật)
动物的脚
免费例句
驴忍不住发怒了,用蹄子踢了老虎一下。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK1
chân giò
肘子
免费例句
我最喜欢吃猪蹄子。
Wǒ zuì xǐhuan chī zhū tízi.
≈HSK5
Tôi thích ăn chân giò lợn nhất.
I like eating pig trotters the most.
义项 ③n≈HSK1
đồ đĩ (chửi con gái)
旧时骂女子的话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分