WinHSK

蹄髈

HSK1n
0 · Lv.1
bǎng

chân giò lợn

upper part of a leg of pork

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肘子1.
义项 nHSK1

chân giò lợn

肘子1.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan