拼
蹇滞
HSK1v 0 · Lv.1
jiǎnzhì
vụng về
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- awkward
- ominous
- unfavorable
- 不顺利, 不吉利
等级
义项 ①v≈HSK1
vụng về
awkward
义项 ②v≈HSK1
đáng ngại
ominous
义项 ③v≈HSK1
không thuận lợi
unfavorable
义项 ④v≈HSK1
kiển
不顺利, 不吉利
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分