WinHSK

蹈海

HSK5v
0 · Lv.1
dǎohǎi

nhảy xuống biển; đâm đầu xuống biển (tự tử)

drown oneself in the sea 蹈海 自尽 commit suicide by throwing oneself into the sea

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跳到海里 (自杀)
义项 vHSK5

nhảy xuống biển; đâm đầu xuống biển (tự tử)

跳到海里 (自杀)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan