拼
蹦床
HSK7-9v 0 · Lv.1
bèngchuáng
bạt nhún
trampoline 蹦床 运动员 trampoliner; trampolinist 蹦床 比赛 trampolining 玩 蹦床 play on a trampoline 跳 蹦床 jump on a trampoline
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种体育器材,人在上面弹跳。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bạt nhún
一种体育器材,人在上面弹跳。
免费例句
我们要去蹦床公园了。
Wǒmen yào qù bèngchuáng gōngyuán le.
≈HSK4
Chúng ta sắp đến công viên bạt lò xo rồi.
We are going to the trampoline park.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分