WinHSK

蹦极

HSK7-9v
0 · Lv.1
bèng

nhảy bungee; nhảy mạo hiểm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢蹦极,觉得很刺激。

Tā xǐhuan bèngjí, juéde hěn cìjī.

HSK5

Anh ấy thích nhảy bungee, thấy rất kích thích.

He likes bungee jumping and finds it very exciting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan