拼
蹦跶
HSK1v 0 · Lv.1
bèngda
cũng là biến thể của 蹦達 | 蹦达
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also variant of 蹦達|蹦达 [bèng dá]
- to bounce
- to hop; to jump
等级
义项 ①v≈HSK1
cũng là biến thể của 蹦達 | 蹦达
also variant of 蹦達|蹦达 [bèng dá]
义项 ②v≈HSK1
trả lại
to bounce
义项 ③v≈HSK1
nhảy
to hop; to jump
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分