WinHSK

蹦达

HSK7-9v
0 · Lv.1
bèng

nhảy nhót (nay thường ví với "giãy giụa")

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蹦跳,现多比喻挣扎
义项 vHSK7-9

nhảy nhót (nay thường ví với "giãy giụa")

蹦跳,现多比喻挣扎

免费例句

秋后的蚂蚱,蹦达不了几天了。

Qiū hòu de màzha, bèngda bù liǎo jǐ tiān le.

HSK6

Châu chấu sau mùa thu, chẳng nhảy nhót được mấy ngày nữa đâu.

A grasshopper after autumn won't be hopping around for much longer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan