拼
蹦迪
HSK7-9v 0 · Lv.1
bèngdí
đi quẩy
disco dancing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指到舞厅去跳迪斯科
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đi quẩy
指到舞厅去跳迪斯科
免费例句
昨天我们一起去蹦迪。
Zuótiān wǒmen yìqǐ qù bèngdí.
≈HSK5
Hôm qua chúng tôi cùng đi quẩy.
Yesterday we went clubbing together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分