拼
蹭课
HSK7-9v 0 · Lv.1
cèngkè
tham gia lớp học không chính thức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 参加他人课程但不付费或不注册的行为。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tham gia lớp học không chính thức
参加他人课程但不付费或不注册的行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tham gia lớp học không chính thức
tham gia lớp học không chính thức
参加他人课程但不付费或不注册的行为。