WinHSK

蹭蹬

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cèngdēng

lận đận; long đong

meet with setbacks; be down on one's luck; be frustrated in one's career

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

人生难免有时蹭蹬。

rénshēng nánmiǎn yǒushí cèngdèng.

HSK6

Cuộc sống khó tránh khỏi có lúc lận đận.

Life inevitably has its ups and downs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan