WinHSK

蹲伏

HSK7-9v
0 · Lv.1
dūn

núp; trốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (身子) 低低地蹲着;埋伏或藏着
义项 vHSK7-9

núp; trốn

(身子) 低低地蹲着;埋伏或藏着

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan