拼
蹲腿
HSK6v 0 · Lv.1
dūntuǐ
ngồi chồm hổm; ngồi lên gối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蹲下腿
- 死
等级
义项 ①v≈HSK6
ngồi chồm hổm; ngồi lên gối
蹲下腿
义项 ②v≈HSK6
chết; qua đời
死
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngồi chồm hổm; ngồi lên gối
ngồi chồm hổm; ngồi lên gối
蹲下腿
chết; qua đời
死