拼
蹴鞠
HSK1v 0 · Lv.1
cùjū
bóng đá thời xưa
kick the ball
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代的一种球类运动。
等级
义项 ①v≈HSK1
bóng đá thời xưa
古代的一种球类运动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bóng đá thời xưa
kick the ball
bóng đá thời xưa
古代的一种球类运动。