拼
蹿升
HSK1v 0 · Lv.1
cuānshēng
tăng lên nhanh chóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to rise rapidly
- to shoot up
等级
义项 ①v≈HSK1
tăng lên nhanh chóng
to rise rapidly
义项 ②v≈HSK1
bắn lên
to shoot up
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tăng lên nhanh chóng
tăng lên nhanh chóng
to rise rapidly
bắn lên
to shoot up