拼
躁动
HSK7-9v 0 · Lv.1
zàodòng
nôn nao; bồn chồn; vội vàng; nóng nảy; bồn chồn không yên
keep moving up and down; beat incessantly
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nôn nao; bồn chồn; vội vàng; nóng nảy; bồn chồn không yên
keep moving up and down; beat incessantly