WinHSK

躁动

HSK7-9v
0 · Lv.1
zàodòng

nôn nao; bồn chồn; vội vàng; nóng nảy; bồn chồn không yên

keep moving up and down; beat incessantly

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

听到消息我就躁动了。

Tīngdào xiāoxi wǒ jiù zàodòng le.

HSK6

Nghe tin xong tôi liền nôn nao.

I became restless as soon as I heard the news.

现场观众开始躁动起来。

Xiànchǎng guānzhòng kāishǐ zàodòng qǐlái.

HSK6

Khán giả tại hiện trường bắt đầu xôn xao.

The audience at the scene began to get restless.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan