WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
身份
HSK5
n
0 · Lv.1
shēnfèn
danh tính; thân phận
漢越 thân phận
字解构
Phân tích chữ
身
shēn
HSK2
người; thân thể
份
fèn
HSK4
phần
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
身份卡
shēn fèn kǎ
HSK5
thẻ căn cước
身份证
shēnfènzhèng
HSK4
chứng minh thư; thẻ căn cước; căn cước công dân
有失身份
yǒu shī shēn fèn
HSK5
mất đi thân phận
身份证件
shēn fèn zhèng jiàn
HSK4
giấy tờ cá nhân; giấy tờ tùy thân
身份证号
shēn fèn zhèng hào
HSK4
Số Chứng minh thư
身份证明
shēn fèn zhèng míng
HSK4
thẻ căn cước
身份验证
shēn fèn yàn zhèng
HSK6
authentication Xác thực; quá trình định danh
查词
复习
真题
工具
我的