WinHSK
返回查词
shēn
ㄕㄣ
HSK2n, measure单字

người; thân thể

漢越 thân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体
  2. 物体的中部或主要部分
  3. 自身;本人
  4. 指生命
  5. 人的品格和修养
  6. 一生;一辈子
  7. 社会地位
  8. (身儿) 用于衣服

义项

Nghĩa
义项 nHSK2

người; thân thể

身体

无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。

HSK6

义项 nHSK2

thân (của vật thể)

物体的中部或主要部分

义项 nHSK2

mình; bản thân; tự mình; chính mình

自身;本人

义项 nHSK2

mình; sinh mệnh; thân mình

指生命

义项 nHSK2

thân (rèn luyện phẩm cách)

人的品格和修养

义项 6nHSK2

đời; kiếp; kiếp sống

一生;一辈子

义项 7nHSK2

thân; thân phận

社会地位

义项 8nHSK2

họ Thân

义项 9measureHSK2

bộ (quần áo)

(身儿) 用于衣服

我买了两身衣服。

Wǒ mǎi le liǎng shēn yīfu.

HSK4

Tôi mua hai bộ quần áo.

I bought two sets of clothes.

Tình huống & hội thoại

看我这身衣服怎么样?HSK5
看我这身衣服怎么样?
挺好的,很合身,你穿西装显得更精神了,不过„„
不过什么?
你为什么不打领带,搭配上一条领带就完美了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️