WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
身体
HSK2
n
0 · Lv.1
shēntǐ
thân thể; cơ thể
漢越 thân thể
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
身体乳
shēn tǐ rǔ
HSK7-9
kem dưỡng thể
保温身体
bǎo wēn shēn tǐ
HSK4
giữ ấm cơ thể
检查身体
jiǎn chá shēn tǐ
HSK3
kiểm tra sức khỏe
身体健康
shēn tǐ jiàn kāng
HSK3
khỏe mạnh; sức khỏe dồi dào
身体力行
shēn tǐ lì xíng
HSK3
làm gương; tự thể nghiệm; tự gắng làm; dốc sức làm; tự trải nghiệm
身体姿态
shēn tǐ zī tài
HSK7-9
tư thế cơ thể
身体检查
shēn tǐ jiǎn chá
HSK3
kiểm tra cơ thể
身体部分
shēn tǐ bù fen
HSK4
phần cơ thể
身体障害
shēn tǐ zhàng hài
HSK6
khuyết tật cơ thể
锻炼身体
duàn liàn shēn tǐ
HSK3
rèn luyện cơ thể; tập thể dục
查词
复习
真题
工具
我的