拼
锻炼身体
HSK3v 0 · Lv.1
duànliànshēntǐ
rèn luyện cơ thể; tập thể dục
漢越
字解构
Phân tích chữ锻duànHSK3rèn (kim loại)炼liànHSK3luyện; rèn; đúc; cô (cho đặc)身shēnHSK2người; thân thể体tǐHSK2thân thể; cơ thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分