WinHSK

身孕

HSK6n
0 · Lv.1
shēnyùn

mang thai; có bầu; có thai; có chửa; nghén

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她怀孕三个月了。

Tā huáiyùn sān gè yuè le.

HSK4

Cô ấy mang thai ba tháng rồi.

She is three months pregnant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan