拼
身段
HSK3n 0 · Lv.1
shēnduàn
tư thái; dáng vẻ
漢越 thân đoạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 女性的体态
- 戏曲演员在舞台上表演的各种舞蹈化的动作
等级
义项 ①n≈HSK3
tư thái; dáng vẻ
女性的体态
义项 ②n≈HSK3
động tác; tư thế (diễn)
戏曲演员在舞台上表演的各种舞蹈化的动作
免费例句
她的身段充满了自信。
Tā de shēnduàn chōngmǎn le zìxìn.
≈HSK6
Động tác của cô ấy tràn đầy tự tin.
Her posture is full of confidence.
舞蹈需要灵活的身段。
Wǔdǎo xūyào línghuó de shēnduàn.
≈HSK6
Vũ đạo cần những động tác linh hoạt.
Dance requires flexible body movements.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分