拼
身躯
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēnqū
cơ thể; thân thể; thân hình; vóc dáng; vóc người
漢越 thân khu
例句
Câu ví dụ免费例句
有几只试图往南方飞,但沉重的身躯和寒冷的天气让它们没飞多远就又折了回来。
≈HSK5
他拥有高大的身躯。
Tā yōngyǒu gāodà de shēnqū.
≈HSK6
Anh ấy sở hữu thân hình cao lớn.
He has a tall and sturdy body.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分