WinHSK

躬行

HSK7-9v
0 · Lv.1
gōngxíng

tự thực hiện; tự mình thực hành

practise in one's own person 躬行 实践 practise what one preaches; put one's professed beliefs into practice

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢亲自实践。

Tā xǐhuān qīnzì shíjiàn.

HSK4

Anh ấy thích tự mình thực hành.

He likes to practice things himself.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan