WinHSK

躯壳

HSK7-9n
0 · Lv.1
qūqiào

thể xác; thân xác

漢越 khu xác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肉体 (对“精神”而言)
义项 nHSK7-9

thể xác; thân xác

肉体 (对“精神”而言)

免费例句

我想保护我的身体。

Wǒ xiǎng bǎohù wǒ de shēntǐ.

HSK3

Tôi muốn bảo vệ thân xác của mình.

I want to protect my body.

他很在意他的外表。

Tā hěn zàiyì tā de wàibiǎo.

HSK4

Anh ta rất quan tâm đến ngoại hình của mình.

He cares a lot about his appearance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan