拼
躲开
HSK5v 0 · Lv.1
duǒkāi
tránh xa; tránh khỏi; tránh đi; né tránh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她躲开了他的目光。
Tā duǒkāi le tā de mùguāng.
≈HSK4
Cô ấy né tránh ánh nhìn của anh ta.
She avoided his gaze.
小猫躲开了狗的追赶。
Xiǎo māo duǒ kāi le gǒu de zhuī gǎn.
≈HSK4
Con mèo né tránh sự đuổi bắt của chó.
The kitten dodged the dog's chase.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分