拼
躲藏
HSK7-9v 0 · Lv.1
duǒcánɡ
trốn; trốn tránh; ẩn núp; ẩn náu
漢越 đoá tàng
例句
Câu ví dụ免费例句
她躲在衣柜里。
Tā duǒ zài yīguì lǐ.
≈HSK4
Cô ấy trốn trong tủ quần áo.
She hid in the wardrobe.
小狗躲藏在沙发下。
Xiǎo gǒu duǒ cáng zài shā fā xià.
≈HSK5
Chú chó trốn dưới ghế sofa.
The puppy is hiding under the sofa.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分