拼
躲进
HSK5v 0 · Lv.1
duǒjìn
Ẩn mình trong; trốn trong; trốn vào; ẩn nấp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她躲进窝棚里避雨。
Tā duǒ jìn wōpéng lǐ bì yǔ.
≈HSK5
Cô ấy chui vào lều tránh mưa.
She took shelter in the shed from the rain.
一天,它躲进低矮的小树丛里叹气道:“森林里到处都是危险,不但要躲避凶猛的野兽,还要提防拿枪的猎人。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分