WinHSK

躲闪

HSK6v
0 · Lv.1
duǒshǎn

né tránh; tránh; trốn tránh

漢越 đóa thiểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迅速使身体避开
  2. 藏起来不让发现
义项 vHSK6

né tránh; tránh; trốn tránh

迅速使身体避开

免费例句

小王躲闪不及,和他撞了个满怀。

Xiǎo Wáng duǒshǎn bù jí, hé tā zhuàng le gè mǎnhuái.

HSK6

Tiểu Vương tránh không kịp, đâm sầm vào người anh ấy.

Xiao Wang couldn't dodge in time and bumped right into him.

既然生活的压力,我们无处躲闪,就应该勇敢地去面对,只有经过痛苦的羽化,才能变成美丽的蝴蝶。

HSK6

义项 vHSK6

ẩn mình

藏起来不让发现

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan