拼
躲闪
HSK6v 0 · Lv.1
duǒshǎn
né tránh; tránh; trốn tránh
漢越 đóa thiểm
例句
Câu ví dụ免费例句
小王躲闪不及,和他撞了个满怀。
Xiǎo Wáng duǒshǎn bù jí, hé tā zhuàng le gè mǎnhuái.
≈HSK6
Tiểu Vương tránh không kịp, đâm sầm vào người anh ấy.
Xiao Wang couldn't dodge in time and bumped right into him.
既然生活的压力,我们无处躲闪,就应该勇敢地去面对,只有经过痛苦的羽化,才能变成美丽的蝴蝶。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分