WinHSK

躺枪

HSK6v
0 · Lv.1
tǎngqiāng

Súng nằm; nằm không cũng trúng đạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网上一般在贴吧、论坛、群组中讨论某人某事件时大家延伸发散,眼斜调侃揭发其他类似的人物事件,这些是典型的躺枪。
义项 vHSK6

Súng nằm; nằm không cũng trúng đạn

网上一般在贴吧、论坛、群组中讨论某人某事件时大家延伸发散,眼斜调侃揭发其他类似的人物事件,这些是典型的躺枪。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan