WinHSK

躺椅

HSK4n
0 · Lv.1
tǎng

ghế nằm; ghế dựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠背特别长而向后倾斜的椅子,人可以斜躺在上面
义项 nHSK4

ghế nằm; ghế dựa

靠背特别长而向后倾斜的椅子,人可以斜躺在上面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan