拼
车库
HSK5n 0 · Lv.1
chēkù
gara; nhà để ô-tô
carbarn; (parking) garage 车库 楼 parking building/structure 双层 车库 double-deck garage
漢越 xa khố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专用来存放汽车的房屋
等级
义项 ①n≈HSK5
gara; nhà để ô-tô
专用来存放汽车的房屋
免费例句
我把车停在车库了。
Wǒ bǎ chē tíng zài chēkù le.
≈HSK4
Tôi đỗ xe trong gara.
I parked the car in the garage.
我有一个大车库。
Wǒ yǒu yīgè dà chēkù.
≈HSK4
Tôi có một gara lớn.
I have a big garage.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分