WinHSK

车库

HSK5n
0 · Lv.1
chēkù

gara; nhà để ô-tô

carbarn; (parking) garage 车库 楼 parking building/structure 双层 车库 double-deck garage

漢越 xa khố

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50