拼
车棚
HSK7-9n 0 · Lv.1
chēpéng
nhà xe; chỗ để xe; mái che xe
shed for vehicles 自行车 车棚 bicycle shed
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 存放车辆的棚子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhà xe; chỗ để xe; mái che xe
存放车辆的棚子
免费例句
我把自行车放在车棚里。
Wǒ bǎ zì xíng chē fàng zài chē péng lǐ.
≈HSK4
Tôi để xe đạp trong nhà để xe.
I put my bicycle in the bike shed.
我们的车棚很大。
Wǒmen de chēpéng hěn dà.
≈HSK5
Nhà để xe của chúng tôi rất rộng.
Our carport is very big.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分