拼
车牌
HSK6n 0 · Lv.1
chēpái
biển số (xe)
number/licence plate 车牌 摇号 licence plate lottery 车牌 号码 licence number
漢越 xa bài
例句
Câu ví dụ免费例句
你能帮我查一下车牌号吗?
Nǐ néng bāng wǒ chá yīxià chēpái hào ma?
≈HSK4
Bạn có thể giúp tôi tra biển số xe không?
Can you help me check the license plate number?
他们看到了那辆车的车牌。
Tāmen kàn dào le nà liàng chē de chēpái.
≈HSK5
Họ nhìn thấy biển số của chiếc xe đó.
They saw the license plate of that car.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分