WinHSK

车祸

HSK5n
0 · Lv.1
chēhuò

tai nạn xe cộ; tai nạn giao thông

漢越 xa họa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行车 (多指汽车) 时发生的伤亡事故
义项 nHSK5

tai nạn xe cộ; tai nạn giao thông

行车 (多指汽车) 时发生的伤亡事故

免费例句

今天发生了一起车祸。

Jīn tiān fā shēng le yī qǐ chē huò.

HSK4

Hôm nay xảy ra một vụ tai nạn giao thông.

A car accident happened today.

他因为车祸受了伤。

Tā yīnwèi chēhuò shòu le shāng.

HSK4

Anh ấy bị thương vì tai nạn giao thông.

He was injured in a car accident.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan