WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
车站
HSK2
n
0 · Lv.1
chēzhàn
ga; bến xe; trạm xe; nhà ga
漢越 xa trạm
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
停车站
tíng chē zhàn
HSK4
bến xe; điểm dừng xe
公车站
gōng chē zhàn
HSK7-9
trạm xe buýt; điểm dừng xe buýt
汽车站
qì chē zhàn
HSK3
bến xe buýt; trạm xe buýt
火车站
huǒchē zhàn
HSK2
ga tàu; nhà ga; ga xe lửa
电车站
diàn chē zhàn
HSK6
ga xe điện
出租车站
chū zū chē zhàn
HSK2
bến xe taxi
开出车站
kāi chū chē zhàn
HSK2
chạy ra khỏi ga
车站小贩
chē zhàn xiǎo fàn
HSK7-9
người bán hàng rong trong nhà ga
车站酒吧
chē zhàn jiǔ bā
HSK5
quầy bar trong nhà ga
查词
复习
真题
工具
我的