WinHSK

车站

HSK2n
0 · Lv.1
chēzhàn

ga; bến xe; trạm xe; nhà ga

漢越 xa trạm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 陆路交通运输线上设置的停车地点,是上下乘客或装卸货物的场所
义项 nHSK2

ga; bến xe; trạm xe; nhà ga

陆路交通运输线上设置的停车地点,是上下乘客或装卸货物的场所

免费例句

这儿离车站有点儿远。

HSK2

车站就在小区前面。

Chēzhàn jiù zài xiǎoqū qiánmiàn.

HSK3

Nhà ga ở ngay phía trước khu dân cư.

The station is right in front of the residential area.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。