WinHSK

轧制

HSK1n
0 · Lv.1
zhì

gia công cán

roll 轧制 模 rolling die 轧制 金箔 rolled gold plate 轧制 钢材 rolled steel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金属加工工艺。
义项 nHSK1

gia công cán

金属加工工艺。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan