WinHSK

轩昂

HSK1adj
0 · Lv.1
xuānáng

ngẩng cao đầu; hiên ngang

tall and big

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

轩昂的志向,让人敬佩。

Xuān'áng de zhìxiàng, ràng rén jìngpèi.

HSK6

Chí hướng cao cả, khiến người ta kính phục.

His lofty aspirations are admirable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50