拼
轩轾
HSK1n 0 · Lv.1
xuānzhì
cao thấp; hơn kém
high or low; good or bad; superior or inferior 不分 轩轾 be equal (to/with each other); be on a par (with each other)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 车前高后低叫轩,前低后高叫轾,比喻高低优劣
等级
义项 ①n≈HSK1
cao thấp; hơn kém
车前高后低叫轩,前低后高叫轾,比喻高低优劣
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分